The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài toán tiếng Anh là gì?

bài toán tiếng Anh là math assignment /mæθ əˈsaɪnmənt/. Bài tập hoặc câu hỏi trong môn toán yêu cầu giải quyết hoặc tính toán.

Hình minh hoạ "bài toán" tiếng Anh là "math assignment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

math assignment

Danh từ
/mæθ əˈsaɪnmənt/

Ví dụ câu với bài toán / math assignment

  1. 1

    Tôi đã hoàn thành bài toán về hình học.

    I finished the math assignment on geometry.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi với bài toán này không?

    Can you help me with this math assignment?

Ghi chú dùng từ bài toán

Bài toán là một câu hỏi hoặc bài tập trong môn toán. Các từ liên quan: 'problem' (vấn đề), 'exercise' (bài tập), 'solution' (giải pháp).

Video minh hoạ bài toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài toán

Câu hỏi thường gặp về "bài toán"

Bài toán tiếng Anh là gì?

Bài toán tiếng Anh là "math assignment" (danh từ), nghĩa là: Bài tập hoặc câu hỏi trong môn toán yêu cầu giải quyết hoặc tính toán.

"math assignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"math assignment" nghĩa tiếng Việt là "bài toán". Bài toán là một câu hỏi hoặc bài tập trong môn toán.

Phát âm "math assignment" như thế nào?

"math assignment" có phiên âm IPA /mæθ əˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "math assignment"?

I finished the math assignment on geometry. — Tôi đã hoàn thành bài toán về hình học.