Tiếng Việt
Quy trình vận hành tiếng Anh là gì?
quy trình vận hành tiếng Anh là Operational process /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈprəʊsɛs/. Quy trình vận hành là chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện để vận hành một hệ thống hoặc tổ chức một cách hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operational process
Ví dụ câu với quy trình vận hành / Operational process
- 1
The operational process ensures the smooth running of the factory.
Quy trình vận hành đảm bảo nhà máy hoạt động trơn tru.
- 2
We need to review the operational process to improve efficiency.
Chúng ta cần xem xét lại quy trình vận hành để nâng cao hiệu quả.
Ghi chú dùng từ quy trình vận hành
Quy trình vận hành liên quan đến các thuật ngữ như 'workflow' (quy trình làm việc), 'procedure' (thủ tục), và 'system operation' (vận hành hệ thống).
Video minh hoạ quy trình vận hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình vận hành
Câu hỏi thường gặp về "quy trình vận hành"
Quy trình vận hành tiếng Anh là gì?
Quy trình vận hành tiếng Anh là "Operational process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình vận hành là chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện để vận hành một hệ thống hoặc tổ chức một cách hiệu quả.
"Operational process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operational process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình vận hành". Quy trình vận hành liên quan đến các thuật ngữ như 'workflow' (quy trình làm việc), 'procedure' (thủ tục), và 'system operation' (vận hành hệ thống).
Phát âm "Operational process" như thế nào?
"Operational process" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operational process"?
Quy trình vận hành đảm bảo nhà máy hoạt động trơn tru. — The operational process ensures the smooth running of the factory.