Tiếng Việt
Quyền hạn tiếng Anh là gì?
quyền hạn tiếng Anh là power /ˈpaʊər/. quyền hoặc khả năng làm gì đó, thường dựa trên vị trí hoặc quyền lực chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power
Ví dụ câu với quyền hạn / power
- 1
Chính phủ có quyền hạn trong việc ban hành luật mới.
The government has the power to enact new laws.
- 2
Anh ấy sử dụng quyền hạn của mình để giải quyết vấn đề.
He used his power to resolve the issue.
Ghi chú dùng từ quyền hạn
Quyền hạn thể hiện khả năng hoặc quyền làm điều gì đó, liên quan đến quyền lực hoặc quyền chính thức. Các từ liên quan: 'authority' (quyền lực), 'jurisdiction' (phạm vi quyền hạn), 'influence' (ảnh hưởng).
Video minh hoạ quyền hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền hạn
Câu hỏi thường gặp về "quyền hạn"
Quyền hạn tiếng Anh là gì?
Quyền hạn tiếng Anh là "power" (danh từ), nghĩa là: quyền hoặc khả năng làm gì đó, thường dựa trên vị trí hoặc quyền lực chính thức.
"power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power" nghĩa tiếng Việt là "quyền hạn". Quyền hạn thể hiện khả năng hoặc quyền làm điều gì đó, liên quan đến quyền lực hoặc quyền chính thức.
Phát âm "power" như thế nào?
"power" có phiên âm IPA /ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power"?
The government has the power to enact new laws. — Chính phủ có quyền hạn trong việc ban hành luật mới.