The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền hạn trưởng tu viện tiếng Anh là gì?

quyền hạn trưởng tu viện tiếng Anh là Abbatial authority /æˈbeɪʃəl ɔːˈθɒrɪti/. quyền hạn của trưởng tu viện trong việc quản lý và ra quyết định trong tu viện.

Hình minh hoạ "quyền hạn trưởng tu viện" tiếng Anh là "Abbatial authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abbatial authority

Danh từ
/æˈbeɪʃəl ɔːˈθɒrɪti/

Ví dụ câu với quyền hạn trưởng tu viện / Abbatial authority

  1. 1

    The abbatial authority allows the abbot to make important decisions for the monastery.

    Quyền hạn trưởng tu viện cho phép trụ trì đưa ra các quyết định quan trọng cho tu viện.

  2. 2

    His abbatial authority was respected by all monks.

    Quyền hạn trưởng tu viện của ông được các tu sĩ tôn trọng.

Ghi chú dùng từ quyền hạn trưởng tu viện

Quyền hạn trưởng tu viện là quyền của người đứng đầu tu viện, như trụ trì, trong việc quản lý. Các từ liên quan gồm: 'abbot' (trụ trì), 'monastery' (tu viện), 'clergy' (giáo sĩ).

Video minh hoạ quyền hạn trưởng tu viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền hạn trưởng tu viện

Câu hỏi thường gặp về "quyền hạn trưởng tu viện"

Quyền hạn trưởng tu viện tiếng Anh là gì?

Quyền hạn trưởng tu viện tiếng Anh là "Abbatial authority" (danh từ), nghĩa là: quyền hạn của trưởng tu viện trong việc quản lý và ra quyết định trong tu viện.

"Abbatial authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abbatial authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền hạn trưởng tu viện". Quyền hạn trưởng tu viện là quyền của người đứng đầu tu viện, như trụ trì, trong việc quản lý.

Phát âm "Abbatial authority" như thế nào?

"Abbatial authority" có phiên âm IPA /æˈbeɪʃəl ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abbatial authority"?

Quyền hạn trưởng tu viện cho phép trụ trì đưa ra các quyết định quan trọng cho tu viện. — The abbatial authority allows the abbot to make important decisions for the monastery.