The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền hiệu trưởng tiếng Anh là gì?

quyền hiệu trưởng tiếng Anh là Principal’s authority /ˈprɪnsɪpəlz ɔːˈθɒrɪti/. Quyền hạn và quyền lực của hiệu trưởng trong trường học để quản lý và điều hành các hoạt động của nhà trường.

Hình minh hoạ "quyền hiệu trưởng" tiếng Anh là "Principal’s authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Principal’s authority

Danh từ
/ˈprɪnsɪpəlz ɔːˈθɒrɪti/

Ví dụ câu với quyền hiệu trưởng / Principal’s authority

  1. 1

    Hiệu trưởng có quyền quyết định các chính sách của trường.

    The principal's authority allows her to set school policies.

  2. 2

    Quyền hiệu trưởng bao gồm việc tuyển dụng giáo viên mới.

    The principal's authority includes hiring new teachers.

Ghi chú dùng từ quyền hiệu trưởng

Quyền hiệu trưởng là quyền hạn của người đứng đầu trường học để quản lý hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'quyền hạn' (authority), 'quản lý' (management), 'quản trị' (administration).

Video minh hoạ quyền hiệu trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền hiệu trưởng

Câu hỏi thường gặp về "quyền hiệu trưởng"

Quyền hiệu trưởng tiếng Anh là gì?

Quyền hiệu trưởng tiếng Anh là "Principal’s authority" (danh từ), nghĩa là: Quyền hạn và quyền lực của hiệu trưởng trong trường học để quản lý và điều hành các hoạt động của nhà trường.

"Principal’s authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Principal’s authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền hiệu trưởng". Quyền hiệu trưởng là quyền hạn của người đứng đầu trường học để quản lý hoạt động.

Phát âm "Principal’s authority" như thế nào?

"Principal’s authority" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpəlz ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Principal’s authority"?

The principal's authority allows her to set school policies. — Hiệu trưởng có quyền quyết định các chính sách của trường.