Tiếng Việt
Quyền phủ định tiếng Anh là gì?
quyền phủ định tiếng Anh là Right of veto /raɪt əv ˈviːtəʊ/. quyền phủ định là quyền của một cá nhân hoặc tổ chức có thể từ chối hoặc phủ nhận một quyết định hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right of veto
Ví dụ câu với quyền phủ định / Right of veto
- 1
Quyền phủ định của tổng thống đã ngăn chặn dự luật này trở thành luật.
The president's right of veto prevented the bill from becoming law.
- 2
Trong cuộc họp, ông ấy sử dụng quyền phủ định để phản đối đề xuất của nhóm.
During the meeting, he used his right of veto to oppose the group's proposal.
Ghi chú dùng từ quyền phủ định
Quyền phủ định là một quyền quan trọng trong hệ thống chính trị, giúp kiểm soát quyền lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quyền hạn' (authority), 'quyền lực' (power), và 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ quyền phủ định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền phủ định
Câu hỏi thường gặp về "quyền phủ định"
Quyền phủ định tiếng Anh là gì?
Quyền phủ định tiếng Anh là "Right of veto" (danh từ), nghĩa là: quyền phủ định là quyền của một cá nhân hoặc tổ chức có thể từ chối hoặc phủ nhận một quyết định hoặc đề xuất.
"Right of veto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right of veto" nghĩa tiếng Việt là "quyền phủ định". Quyền phủ định là một quyền quan trọng trong hệ thống chính trị, giúp kiểm soát quyền lực.
Phát âm "Right of veto" như thế nào?
"Right of veto" có phiên âm IPA /raɪt əv ˈviːtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right of veto"?
The president's right of veto prevented the bill from becoming law. — Quyền phủ định của tổng thống đã ngăn chặn dự luật này trở thành luật.