Tiếng Việt
Phủ quyết tiếng Anh là gì?
phủ quyết tiếng Anh là Veto /ˈviːtoʊ/. Phủ quyết là quyền từ chối hoặc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Veto
Ví dụ câu với phủ quyết / Veto
- 1
Quốc hội đã phủ quyết dự luật của tổng thống.
The parliament vetoed the president's bill.
- 2
Chủ tịch có quyền phủ quyết các quyết định của hội đồng.
The chairman has the power to veto council decisions.
Ghi chú dùng từ phủ quyết
Phủ quyết là quyền phủ nhận một quyết định. Các thuật ngữ liên quan: 'quyết định' (decision), 'bác bỏ' (reject), 'quyền' (power).
Video minh hoạ phủ quyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phủ quyết
Câu hỏi thường gặp về "phủ quyết"
Phủ quyết tiếng Anh là gì?
Phủ quyết tiếng Anh là "Veto" (động từ), nghĩa là: Phủ quyết là quyền từ chối hoặc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất.
"Veto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Veto" nghĩa tiếng Việt là "phủ quyết". Phủ quyết là quyền phủ nhận một quyết định.
Phát âm "Veto" như thế nào?
"Veto" có phiên âm IPA /ˈviːtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Veto"?
The parliament vetoed the president's bill. — Quốc hội đã phủ quyết dự luật của tổng thống.