Tiếng Việt
Vẻ đẹp quyến rũ tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp quyến rũ tiếng Anh là Allure /əˈlʊr/. Sức hút hoặc sự quyến rũ làm người khác bị thu hút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allure
Ví dụ câu với Vẻ đẹp quyến rũ / Allure
- 1
Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ khiến mọi người không thể rời mắt.
Her allure was undeniable, drawing everyone's attention.
- 2
Vẻ đẹp quyến rũ của bức tranh khiến ai cũng muốn sở hữu.
The allure of the painting was irresistible, attracting many collectors.
Ghi chú dùng từ Vẻ đẹp quyến rũ
Allure là danh từ chỉ sức hút hoặc sự quyến rũ. Các từ liên quan: charm (duyên dáng), attractiveness (sức hấp dẫn), charisma (uy quyền).
Video minh hoạ Vẻ đẹp quyến rũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vẻ đẹp quyến rũ
Câu hỏi thường gặp về "Vẻ đẹp quyến rũ"
Vẻ đẹp quyến rũ tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp quyến rũ tiếng Anh là "Allure" (danh từ), nghĩa là: Sức hút hoặc sự quyến rũ làm người khác bị thu hút.
"Allure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allure" nghĩa tiếng Việt là "Vẻ đẹp quyến rũ". Allure là danh từ chỉ sức hút hoặc sự quyến rũ.
Phát âm "Allure" như thế nào?
"Allure" có phiên âm IPA /əˈlʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allure"?
Her allure was undeniable, drawing everyone's attention. — Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ khiến mọi người không thể rời mắt.