Tiếng Việt
Quyền trẻ em tiếng Anh là gì?
quyền trẻ em tiếng Anh là children right /ˈʧɪldrən raɪt/. Quyền của trẻ em để được bảo vệ, chăm sóc và phát triển toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
children right
Ví dụ câu với quyền trẻ em / children right
- 1
Các quyền trẻ em bao gồm quyền được học hành và quyền chơi đùa.
Children's rights include the right to education and play.
- 2
Các quốc gia cần đảm bảo quyền trẻ em được tôn trọng và bảo vệ.
Countries must ensure that children's rights are respected and protected.
Ghi chú dùng từ quyền trẻ em
Quyền trẻ em liên quan đến các quyền cơ bản của trẻ nhỏ như quyền học tập, quyền vui chơi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'child protection' (bảo vệ trẻ em), 'child welfare' (phúc lợi trẻ em), và 'juvenile rights' (quyền của trẻ vị thành niên).
Video minh hoạ quyền trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "quyền trẻ em"
Quyền trẻ em tiếng Anh là gì?
Quyền trẻ em tiếng Anh là "children right" (danh từ), nghĩa là: Quyền của trẻ em để được bảo vệ, chăm sóc và phát triển toàn diện.
"children right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"children right" nghĩa tiếng Việt là "quyền trẻ em". Quyền trẻ em liên quan đến các quyền cơ bản của trẻ nhỏ như quyền học tập, quyền vui chơi.
Phát âm "children right" như thế nào?
"children right" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrən raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "children right"?
Children's rights include the right to education and play. — Các quyền trẻ em bao gồm quyền được học hành và quyền chơi đùa.