Tiếng Việt
Quyết toán hợp đồng tiếng Anh là gì?
quyết toán hợp đồng tiếng Anh là final settlement of contract /ˈfaɪnəl ˈsɛtəlmənt ʌv ˈkɑnˌtrækt/. Quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng sau khi hoàn tất các điều khoản hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final settlement of contract
Ví dụ câu với quyết toán hợp đồng / final settlement of contract
- 1
The final settlement of the contract was completed last week.
Việc quyết toán hợp đồng đã hoàn tất vào tuần trước.
- 2
They are preparing for the final settlement of the contract to close the project.
Họ đang chuẩn bị quyết toán hợp đồng để kết thúc dự án.
Ghi chú dùng từ quyết toán hợp đồng
Quyết toán hợp đồng là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng sau khi hoàn tất các điều khoản hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'settlement' (thanh toán, giải quyết), 'final' (cuối cùng).
Video minh hoạ quyết toán hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyết toán hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "quyết toán hợp đồng"
Quyết toán hợp đồng tiếng Anh là gì?
Quyết toán hợp đồng tiếng Anh là "final settlement of contract" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng sau khi hoàn tất các điều khoản hợp đồng.
"final settlement of contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final settlement of contract" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán hợp đồng". Quyết toán hợp đồng là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng sau khi hoàn tất các điều khoản hợp đồng.
Phát âm "final settlement of contract" như thế nào?
"final settlement of contract" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl ˈsɛtəlmənt ʌv ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final settlement of contract"?
Việc quyết toán hợp đồng đã hoàn tất vào tuần trước. — The final settlement of the contract was completed last week.