Tiếng Việt
Ra ngôi tiếng Anh là gì?
ra ngôi tiếng Anh là take ceremonial seat /teɪk ˌsɛrəˈməʊniəl siːt/. ngồi vào vị trí trang trọng để thực hiện nghi lễ hoặc nghi thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take ceremonial seat
Ví dụ câu với ra ngôi / take ceremonial seat
- 1
Trong buổi lễ, ông ấy đã ra ngôi để phát biểu.
During the ceremony, he took the ceremonial seat to give a speech.
- 2
Chủ tịch đã ra ngôi trong buổi họp quan trọng.
The chairman took the ceremonial seat at the important meeting.
Ghi chú dùng từ ra ngôi
Ra ngôi là hành động ngồi vào chỗ trang trọng trong các nghi lễ hoặc sự kiện chính thức. Các từ liên quan: 'ceremony' (nghi lễ), 'formal' (trang trọng), 'protocol' (nghi thức).
Video minh hoạ ra ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra ngôi
Câu hỏi thường gặp về "ra ngôi"
Ra ngôi tiếng Anh là gì?
Ra ngôi tiếng Anh là "take ceremonial seat" (động từ), nghĩa là: ngồi vào vị trí trang trọng để thực hiện nghi lễ hoặc nghi thức.
"take ceremonial seat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take ceremonial seat" nghĩa tiếng Việt là "ra ngôi". Ra ngôi là hành động ngồi vào chỗ trang trọng trong các nghi lễ hoặc sự kiện chính thức.
Phát âm "take ceremonial seat" như thế nào?
"take ceremonial seat" có phiên âm IPA /teɪk ˌsɛrəˈməʊniəl siːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take ceremonial seat"?
During the ceremony, he took the ceremonial seat to give a speech. — Trong buổi lễ, ông ấy đã ra ngôi để phát biểu.