Tiếng Việt
Ra tòa tiếng Anh là gì?
ra tòa tiếng Anh là Appear in court /əˈpɪr ɪn kɔrt/. Xuất hiện tại tòa án để trình diện hoặc tham gia xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appear in court
Ví dụ câu với ra tòa / Appear in court
- 1
Anh ấy sẽ ra tòa vào ngày mai để giải trình vụ án.
He will appear in court tomorrow to testify.
- 2
Cô ấy đã ra tòa để đối chất với cáo buộc.
She appeared in court to face the charges.
Ghi chú dùng từ ra tòa
Ra tòa là hành động xuất hiện trước tòa án để tham gia vào quá trình xét xử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'court hearing' (phiên tòa), 'testify' (thú nhận), 'defendant' (bị cáo).
Video minh hoạ ra tòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra tòa
Câu hỏi thường gặp về "ra tòa"
Ra tòa tiếng Anh là gì?
Ra tòa tiếng Anh là "Appear in court" (cụm từ), nghĩa là: Xuất hiện tại tòa án để trình diện hoặc tham gia xét xử.
"Appear in court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appear in court" nghĩa tiếng Việt là "ra tòa". Ra tòa là hành động xuất hiện trước tòa án để tham gia vào quá trình xét xử.
Phát âm "Appear in court" như thế nào?
"Appear in court" có phiên âm IPA /əˈpɪr ɪn kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appear in court"?
He will appear in court tomorrow to testify. — Anh ấy sẽ ra tòa vào ngày mai để giải trình vụ án.