Tiếng Việt
Rách quần tiếng Anh là gì?
rách quần tiếng Anh là Tear pants /ter pænts/. Xé rách quần, làm rách quần bằng cách kéo hoặc xé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tear pants
Ví dụ câu với rách quần / Tear pants
- 1
I accidentally tore my pants while climbing over the fence.
Tôi vô tình làm rách quần khi leo qua hàng rào.
- 2
She tore her pants during the hike.
Cô ấy làm rách quần trong chuyến đi bộ đường dài.
Ghi chú dùng từ rách quần
Rách quần là hành động làm rách quần, thường do vô ý hoặc do hoạt động mạnh. Các từ liên quan: 'rip' (xé rách), 'damage' (hư hỏng), 'clothes' (quần áo).
Video minh hoạ rách quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rách quần
Câu hỏi thường gặp về "rách quần"
Rách quần tiếng Anh là gì?
Rách quần tiếng Anh là "Tear pants" (động từ), nghĩa là: Xé rách quần, làm rách quần bằng cách kéo hoặc xé.
"Tear pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tear pants" nghĩa tiếng Việt là "rách quần". Rách quần là hành động làm rách quần, thường do vô ý hoặc do hoạt động mạnh.
Phát âm "Tear pants" như thế nào?
"Tear pants" có phiên âm IPA /ter pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tear pants"?
Tôi vô tình làm rách quần khi leo qua hàng rào. — I accidentally tore my pants while climbing over the fence.