The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rạch tiếng Anh là gì?

rạch tiếng Anh là Slash /slæʃ/. Cắt hoặc xé mạnh bằng vật sắc nhọn, tạo thành vết rạch trên bề mặt.

Hình minh hoạ "rạch" tiếng Anh là "Slash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slash

Động từ
/slæʃ/

Ví dụ câu với rạch / Slash

  1. 1

    Anh ấy đã rạch một vết trên giấy để làm mẫu.

    He slashed the paper to create a pattern.

  2. 2

    Cô ấy rạch quần để sửa lại kích cỡ.

    She slashed the jeans to resize them.

Ghi chú dùng từ rạch

Rạch thường dùng để mô tả hành động cắt mạnh bằng vật sắc nhọn. Các từ liên quan: cut (cắt), tear (xé), carve (khắc).

Video minh hoạ rạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rạch

Câu hỏi thường gặp về "rạch"

Rạch tiếng Anh là gì?

Rạch tiếng Anh là "Slash" (động từ), nghĩa là: Cắt hoặc xé mạnh bằng vật sắc nhọn, tạo thành vết rạch trên bề mặt.

"Slash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slash" nghĩa tiếng Việt là "rạch". Rạch thường dùng để mô tả hành động cắt mạnh bằng vật sắc nhọn.

Phát âm "Slash" như thế nào?

"Slash" có phiên âm IPA /slæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slash"?

He slashed the paper to create a pattern. — Anh ấy đã rạch một vết trên giấy để làm mẫu.