Tiếng Việt
Vết chém tiếng Anh là gì?
vết chém tiếng Anh là Slash /slæʃ/. Vết cắt sâu hoặc dài do dao hoặc vật sắc gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slash
Ví dụ câu với vết chém / Slash
- 1
Anh ấy bị vết chém trên tay sau khi cắt củ cải.
He got a slash on his hand while chopping vegetables.
- 2
Vết chém trên cây cho thấy nó đã bị đốn hạ nhiều lần.
The slash marks on the tree indicate it has been cut multiple times.
Ghi chú dùng từ vết chém
Vết chém là một vết cắt dài và sâu do vật sắc gây ra. Các từ liên quan gồm 'cut' (cắt), 'slice' (lát mỏng), 'incision' (vết mổ).
Video minh hoạ vết chém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết chém
Câu hỏi thường gặp về "vết chém"
Vết chém tiếng Anh là gì?
Vết chém tiếng Anh là "Slash" (danh từ), nghĩa là: Vết cắt sâu hoặc dài do dao hoặc vật sắc gây ra.
"Slash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slash" nghĩa tiếng Việt là "vết chém". Vết chém là một vết cắt dài và sâu do vật sắc gây ra.
Phát âm "Slash" như thế nào?
"Slash" có phiên âm IPA /slæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slash"?
He got a slash on his hand while chopping vegetables. — Anh ấy bị vết chém trên tay sau khi cắt củ cải.