Tiếng Việt
Dấu xuyệt tiếng Anh là gì?
Dấu xuyệt tiếng Anh là Slash /slæʃ/. Dấu gạch chéo (/), thường dùng để phân cách hoặc biểu thị lựa chọn trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slash
Ví dụ câu với Dấu xuyệt / Slash
- 1
Bạn có thể dùng dấu xuyệt để tách các phần trong địa chỉ email.
Use a slash to separate the date and month in the format 12/05/2023.
- 2
Trong lập trình, dấu xuyệt thường dùng để phân biệt các phần của đường dẫn.
In programming, a slash is used to denote directories in a path.
Ghi chú dùng từ Dấu xuyệt
Dấu xuyệt còn gọi là dấu gạch chéo, thường dùng trong địa chỉ, lập trình và biểu thị lựa chọn. Các từ liên quan: 'backslash' (dấu gạch chéo ngược \, dùng trong lập trình), 'hyphen' (dấu gạch ngang -), 'dash' (dấu gạch ngang dài).
Video minh hoạ Dấu xuyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu xuyệt
Câu hỏi thường gặp về "Dấu xuyệt"
Dấu xuyệt tiếng Anh là gì?
Dấu xuyệt tiếng Anh là "Slash" (danh từ), nghĩa là: Dấu gạch chéo (/), thường dùng để phân cách hoặc biểu thị lựa chọn trong văn bản.
"Slash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slash" nghĩa tiếng Việt là "Dấu xuyệt". Dấu xuyệt còn gọi là dấu gạch chéo, thường dùng trong địa chỉ, lập trình và biểu thị lựa chọn.
Phát âm "Slash" như thế nào?
"Slash" có phiên âm IPA /slæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slash"?
Use a slash to separate the date and month in the format 12/05/2023. — Bạn có thể dùng dấu xuyệt để tách các phần trong địa chỉ email.