Tiếng Việt
Rải những mảnh vụn tiếng Anh là gì?
rải những mảnh vụn tiếng Anh là Spread debris /sprɛd dəˈbri/. Phát tán mảnh vụn hoặc mảnh vỡ rải rác khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread debris
Ví dụ câu với rải những mảnh vụn / Spread debris
- 1
Sau trận động đất, các mảnh vụn của tường nhà rải rác khắp nơi.
After the earthquake, debris was spread all over the place.
- 2
Xe tải đã làm rơi mảnh vụn xuống đường, gây nguy hiểm cho các phương tiện khác.
The truck spread debris on the road, creating a hazard for other vehicles.
Ghi chú dùng từ rải những mảnh vụn
Rải những mảnh vụn mô tả hành động phân tán các mảnh vụn khắp nơi. Các từ liên quan: 'scatter' (rải rác), '碎片' (mảnh vỡ), 'litter' (rác rác).
Video minh hoạ rải những mảnh vụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rải những mảnh vụn
Câu hỏi thường gặp về "rải những mảnh vụn"
Rải những mảnh vụn tiếng Anh là gì?
Rải những mảnh vụn tiếng Anh là "Spread debris" (cụm từ), nghĩa là: Phát tán mảnh vụn hoặc mảnh vỡ rải rác khắp nơi.
"Spread debris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread debris" nghĩa tiếng Việt là "rải những mảnh vụn". Rải những mảnh vụn mô tả hành động phân tán các mảnh vụn khắp nơi.
Phát âm "Spread debris" như thế nào?
"Spread debris" có phiên âm IPA /sprɛd dəˈbri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread debris"?
After the earthquake, debris was spread all over the place. — Sau trận động đất, các mảnh vụn của tường nhà rải rác khắp nơi.