The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mảnh vụn tiếng Anh là gì?

Mảnh vụn tiếng Anh là Debris /dɪˈbriː/. Mảnh vụn là những mảnh nhỏ rời rạc của vật thể lớn hơn, thường do vỡ hoặc vỡ vụn.

Hình minh hoạ "Mảnh vụn" tiếng Anh là "Debris"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Debris

Danh từ
/dɪˈbriː/

Ví dụ câu với Mảnh vụn / Debris

  1. 1

    Sau vụ tai nạn, có rất nhiều mảnh vụn trên đường.

    There were many pieces of debris on the road after the accident.

  2. 2

    Các mảnh vụn của tàu vỡ đã trôi dạt khắp nơi.

    The debris from the broken ship was drifting everywhere.

Ghi chú dùng từ Mảnh vụn

Mảnh vụn thường liên quan đến các từ như 'rác' (trash), 'vật thể vỡ' (broken object), và 'phá hủy' (destruction).

Video minh hoạ Mảnh vụn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mảnh vụn

Câu hỏi thường gặp về "Mảnh vụn"

Mảnh vụn tiếng Anh là gì?

Mảnh vụn tiếng Anh là "Debris" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vụn là những mảnh nhỏ rời rạc của vật thể lớn hơn, thường do vỡ hoặc vỡ vụn.

"Debris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Debris" nghĩa tiếng Việt là "Mảnh vụn". Mảnh vụn thường liên quan đến các từ như 'rác' (trash), 'vật thể vỡ' (broken object), và 'phá hủy' (destruction).

Phát âm "Debris" như thế nào?

"Debris" có phiên âm IPA /dɪˈbriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Debris"?

There were many pieces of debris on the road after the accident. — Sau vụ tai nạn, có rất nhiều mảnh vụn trên đường.