The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rải tiếng Anh là gì?

rải tiếng Anh là Scatter /ˈskætər/. Rải là hành động phân tán hoặc rắc các vật thể nhỏ thành nhiều nơi khác nhau.

Hình minh hoạ "rải" tiếng Anh là "Scatter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scatter

Động từ
/ˈskætər/

Ví dụ câu với rải / Scatter

  1. 1

    Anh ấy rải hạt giống trên cánh đồng.

    He scattered the seeds across the field.

  2. 2

    Cô ấy rải bột mì lên bàn trước khi nhào bột.

    She scattered flour on the table before kneading the dough.

Ghi chú dùng từ rải

Rải là hành động phân tán các vật thể nhỏ. Các từ liên quan: 'spread' (khuếch tán), 'distribute' (phân phát), 'sprinkle' (rắc).

Video minh hoạ rải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rải

Câu hỏi thường gặp về "rải"

Rải tiếng Anh là gì?

Rải tiếng Anh là "Scatter" (động từ), nghĩa là: Rải là hành động phân tán hoặc rắc các vật thể nhỏ thành nhiều nơi khác nhau.

"Scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scatter" nghĩa tiếng Việt là "rải". Rải là hành động phân tán các vật thể nhỏ.

Phát âm "Scatter" như thế nào?

"Scatter" có phiên âm IPA /ˈskætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scatter"?

He scattered the seeds across the field. — Anh ấy rải hạt giống trên cánh đồng.