Tiếng Việt
Răn đe tiếng Anh là gì?
răn đe tiếng Anh là Deter /dɪˈtɜr/. Ngăn cản ai đó làm điều gì bằng cách đe dọa hoặc tạo ra sự sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deter
Ví dụ câu với răn đe / Deter
- 1
Họ sử dụng luật pháp để răn đe các hành vi phạm tội.
The strict laws are meant to deter criminal activities.
- 2
Cảnh sát cố gắng răn đe các tên tội phạm.
The police try to deter criminals through patrols.
Ghi chú dùng từ răn đe
Răn đe là hành động làm cho ai đó ngần ngại hoặc không dám thực hiện hành động xấu. Các từ liên quan: 'prevent' (ngăn chặn), 'discourage' (khuyến khích không làm), 'threat' (đe dọa).
Video minh hoạ răn đe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với răn đe
Câu hỏi thường gặp về "răn đe"
Răn đe tiếng Anh là gì?
Răn đe tiếng Anh là "Deter" (động từ), nghĩa là: Ngăn cản ai đó làm điều gì bằng cách đe dọa hoặc tạo ra sự sợ hãi.
"Deter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deter" nghĩa tiếng Việt là "răn đe". Răn đe là hành động làm cho ai đó ngần ngại hoặc không dám thực hiện hành động xấu.
Phát âm "Deter" như thế nào?
"Deter" có phiên âm IPA /dɪˈtɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deter"?
The strict laws are meant to deter criminal activities. — Họ sử dụng luật pháp để răn đe các hành vi phạm tội.