Tiếng Việt
Ràng buộc pháp lý tiếng Anh là gì?
ràng buộc pháp lý tiếng Anh là Legal binding /ˈliːɡəl ˈbaɪndɪŋ/. Một sự ràng buộc pháp lý, nghĩa là các bên phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng hoặc luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal binding
Ví dụ câu với ràng buộc pháp lý / Legal binding
- 1
Hợp đồng này có tính ràng buộc pháp lý cao.
This contract is legally binding.
- 2
Các bên phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận này.
Parties must adhere to the terms of this agreement.
Ghi chú dùng từ ràng buộc pháp lý
Ràng buộc pháp lý là một khái niệm quan trọng trong luật pháp, liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'obligation' (nghĩa vụ), 'law' (luật).
Video minh hoạ ràng buộc pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ràng buộc pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "ràng buộc pháp lý"
Ràng buộc pháp lý tiếng Anh là gì?
Ràng buộc pháp lý tiếng Anh là "Legal binding" (danh từ), nghĩa là: Một sự ràng buộc pháp lý, nghĩa là các bên phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng hoặc luật pháp.
"Legal binding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal binding" nghĩa tiếng Việt là "ràng buộc pháp lý". Ràng buộc pháp lý là một khái niệm quan trọng trong luật pháp, liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
Phát âm "Legal binding" như thế nào?
"Legal binding" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˈbaɪndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal binding"?
This contract is legally binding. — Hợp đồng này có tính ràng buộc pháp lý cao.