Tiếng Việt
Điều kiện ràng buộc tiếng Anh là gì?
điều kiện ràng buộc tiếng Anh là binding condition /ˈbaɪndɪŋ kənˈdɪʃən/. Điều kiện hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
binding condition
Ví dụ câu với điều kiện ràng buộc / binding condition
- 1
Điều kiện ràng buộc này phải được đáp ứng để hợp đồng có hiệu lực.
This binding condition must be met for the contract to be valid.
- 2
Các điều kiện ràng buộc trong hợp đồng rất nghiêm ngặt.
The binding conditions in the contract are very strict.
Ghi chú dùng từ điều kiện ràng buộc
Điều kiện ràng buộc là các quy định bắt buộc trong hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'clause' (điều khoản), 'stipulation' (quy định), 'obligation' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ điều kiện ràng buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều kiện ràng buộc
Câu hỏi thường gặp về "điều kiện ràng buộc"
Điều kiện ràng buộc tiếng Anh là gì?
Điều kiện ràng buộc tiếng Anh là "binding condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
"binding condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"binding condition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện ràng buộc". Điều kiện ràng buộc là các quy định bắt buộc trong hợp đồng.
Phát âm "binding condition" như thế nào?
"binding condition" có phiên âm IPA /ˈbaɪndɪŋ kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "binding condition"?
This binding condition must be met for the contract to be valid. — Điều kiện ràng buộc này phải được đáp ứng để hợp đồng có hiệu lực.