Tiếng Việt
Ràng buộc tiếng Anh là gì?
ràng buộc tiếng Anh là constraint /kənˈstreɪnt/. Ràng buộc là giới hạn hoặc điều kiện bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constraint
Ví dụ câu với ràng buộc / constraint
- 1
Các ràng buộc trong hợp đồng cần được xem xét kỹ lưỡng.
The constraints in the contract need to be carefully reviewed.
- 2
Chúng tôi phải làm việc trong các ràng buộc về ngân sách.
We have to work within the constraints of the budget.
Ghi chú dùng từ ràng buộc
Ràng buộc thường liên quan đến giới hạn hoặc điều kiện bắt buộc. Các từ liên quan gồm có 'restriction' (giới hạn), 'limit' (giới hạn), 'boundary' (ranh giới).
Video minh hoạ ràng buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ràng buộc
Câu hỏi thường gặp về "ràng buộc"
Ràng buộc tiếng Anh là gì?
Ràng buộc tiếng Anh là "constraint" (danh từ), nghĩa là: Ràng buộc là giới hạn hoặc điều kiện bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống hoặc hệ thống.
"constraint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constraint" nghĩa tiếng Việt là "ràng buộc". Ràng buộc thường liên quan đến giới hạn hoặc điều kiện bắt buộc.
Phát âm "constraint" như thế nào?
"constraint" có phiên âm IPA /kənˈstreɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constraint"?
The constraints in the contract need to be carefully reviewed. — Các ràng buộc trong hợp đồng cần được xem xét kỹ lưỡng.