Tiếng Việt
Chìa ra tiếng Anh là gì?
chìa ra tiếng Anh là offer /ˈɒfər/. đưa ra, đề nghị hoặc cung cấp một thứ gì đó cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offer
Ví dụ câu với chìa ra / offer
- 1
Anh ấy đã offer giúp đỡ tôi trong dự án.
He offered to help me with the project.
- 2
Cô ấy offer một cơ hội việc làm mới cho tôi.
She offered me a new job opportunity.
Ghi chú dùng từ chìa ra
Chìa ra là hành động đề nghị hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai đó. Các từ liên quan: propose (đề xuất), suggest ( gợi ý), present (trình bày, tặng).
Video minh hoạ chìa ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chìa ra
Câu hỏi thường gặp về "chìa ra"
Chìa ra tiếng Anh là gì?
Chìa ra tiếng Anh là "offer" (động từ), nghĩa là: đưa ra, đề nghị hoặc cung cấp một thứ gì đó cho ai đó.
"offer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offer" nghĩa tiếng Việt là "chìa ra". Chìa ra là hành động đề nghị hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai đó.
Phát âm "offer" như thế nào?
"offer" có phiên âm IPA /ˈɒfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offer"?
He offered to help me with the project. — Anh ấy đã offer giúp đỡ tôi trong dự án.