The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Răng miệng tiếng Anh là gì?

răng miệng tiếng Anh là Oral cavity /ˈɔrəl ˈkævəti/. Khoang miệng, nơi chứa răng, lưỡi và các bộ phận liên quan trong miệng.

Hình minh hoạ "răng miệng" tiếng Anh là "Oral cavity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Oral cavity

Danh từ
/ˈɔrəl ˈkævəti/

Ví dụ câu với răng miệng / Oral cavity

  1. 1

    Bệnh răng miệng cần được điều trị kịp thời.

    Dental problems in the oral cavity should be treated promptly.

  2. 2

    Chăm sóc răng miệng hàng ngày giúp phòng tránh sâu răng.

    Daily oral cavity care helps prevent cavities.

Ghi chú dùng từ răng miệng

Răng miệng là phần trong khoang miệng, liên quan đến răng, nướu và lưỡi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dental', 'gum', 'tongue'.

Video minh hoạ răng miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với răng miệng

Câu hỏi thường gặp về "răng miệng"

Răng miệng tiếng Anh là gì?

Răng miệng tiếng Anh là "Oral cavity" (danh từ), nghĩa là: Khoang miệng, nơi chứa răng, lưỡi và các bộ phận liên quan trong miệng.

"Oral cavity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Oral cavity" nghĩa tiếng Việt là "răng miệng". Răng miệng là phần trong khoang miệng, liên quan đến răng, nướu và lưỡi.

Phát âm "Oral cavity" như thế nào?

"Oral cavity" có phiên âm IPA /ˈɔrəl ˈkævəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Oral cavity"?

Dental problems in the oral cavity should be treated promptly. — Bệnh răng miệng cần được điều trị kịp thời.