Tiếng Việt
Ổ khoang tiếng Anh là gì?
ổ khoang tiếng Anh là Cavity /ˈkævəti/. Khoang trống hoặc không gian rỗng trong vật thể hoặc cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cavity
Ví dụ câu với ổ khoang / Cavity
- 1
Lỗ sâu trong răng gọi là ổ khoang.
The dentist treated the cavity in my tooth.
- 2
Ổ khoang trong xương giúp giảm trọng lượng của bộ xương.
Cavities in bones help reduce their weight.
Ghi chú dùng từ ổ khoang
Ổ khoang là khoảng trống hoặc không gian rỗng trong vật thể hoặc cơ thể. Các từ liên quan: 'hollow' (rỗng), 'gap' (khoảng trống), 'void' (khoảng trống lớn).
Video minh hoạ ổ khoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ổ khoang
Câu hỏi thường gặp về "ổ khoang"
Ổ khoang tiếng Anh là gì?
Ổ khoang tiếng Anh là "Cavity" (danh từ), nghĩa là: Khoang trống hoặc không gian rỗng trong vật thể hoặc cơ thể.
"Cavity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cavity" nghĩa tiếng Việt là "ổ khoang". Ổ khoang là khoảng trống hoặc không gian rỗng trong vật thể hoặc cơ thể.
Phát âm "Cavity" như thế nào?
"Cavity" có phiên âm IPA /ˈkævəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cavity"?
The dentist treated the cavity in my tooth. — Lỗ sâu trong răng gọi là ổ khoang.