Tiếng Việt
Cắm mốc tiếng Anh là gì?
cắm mốc tiếng Anh là erect a boundary stone /ɪˈrɛkt ə ˈbaʊndəri stoʊn/. Đặt mốc để xác định ranh giới đất đai hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erect a boundary stone
Ví dụ câu với cắm mốc / erect a boundary stone
- 1
They decided to erect a boundary stone at the corner of the property.
Họ quyết định cắm mốc ranh giới tại góc của mảnh đất.
- 2
The workers are erecting boundary stones along the new border.
Công nhân đang cắm mốc ranh giới dọc theo biên giới mới.
Ghi chú dùng từ cắm mốc
Cắm mốc là hành động đặt mốc để xác định ranh giới. Các từ liên quan: 'boundary', 'landmark', 'border'.
Video minh hoạ cắm mốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắm mốc
Câu hỏi thường gặp về "cắm mốc"
Cắm mốc tiếng Anh là gì?
Cắm mốc tiếng Anh là "erect a boundary stone" (cụm từ), nghĩa là: Đặt mốc để xác định ranh giới đất đai hoặc khu vực.
"erect a boundary stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erect a boundary stone" nghĩa tiếng Việt là "cắm mốc". Cắm mốc là hành động đặt mốc để xác định ranh giới.
Phát âm "erect a boundary stone" như thế nào?
"erect a boundary stone" có phiên âm IPA /ɪˈrɛkt ə ˈbaʊndəri stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erect a boundary stone"?
Họ quyết định cắm mốc ranh giới tại góc của mảnh đất. — They decided to erect a boundary stone at the corner of the property.