The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rãnh mũi má tiếng Anh là gì?

rãnh mũi má tiếng Anh là nasolabial groove /naso​labial ˈgrüv/. Nếp nhăn hoặc rãnh chạy từ cánh mũi xuống phía góc miệng, thường rõ hơn khi cười hoặc tuổi cao.

Hình minh hoạ "rãnh mũi má" tiếng Anh là "nasolabial groove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nasolabial groove

Danh từ
/naso​labial ˈgrüv/

Ví dụ câu với rãnh mũi má / nasolabial groove

  1. 1

    Cô ấy có rãnh mũi má rõ khi cười.

    She has a prominent nasolabial groove when she smiles.

  2. 2

    Rãnh mũi má có thể trở nên rõ hơn theo tuổi tác.

    The nasolabial groove can become more pronounced with age.

Ghi chú dùng từ rãnh mũi má

Rãnh mũi má là nếp nhăn quanh mũi và miệng, liên quan đến các thuật ngữ như 'wrinkle' (nếp nhăn), 'smile line' (đường cười), và 'aging' (lão hóa).

Video minh hoạ rãnh mũi má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rãnh mũi má

Câu hỏi thường gặp về "rãnh mũi má"

Rãnh mũi má tiếng Anh là gì?

Rãnh mũi má tiếng Anh là "nasolabial groove" (danh từ), nghĩa là: Nếp nhăn hoặc rãnh chạy từ cánh mũi xuống phía góc miệng, thường rõ hơn khi cười hoặc tuổi cao.

"nasolabial groove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nasolabial groove" nghĩa tiếng Việt là "rãnh mũi má". Rãnh mũi má là nếp nhăn quanh mũi và miệng, liên quan đến các thuật ngữ như 'wrinkle' (nếp nhăn), 'smile line' (đường cười), và 'aging' (lão hóa).

Phát âm "nasolabial groove" như thế nào?

"nasolabial groove" có phiên âm IPA /naso​labial ˈgrüv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nasolabial groove"?

She has a prominent nasolabial groove when she smiles. — Cô ấy có rãnh mũi má rõ khi cười.