The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thái dương tiếng Anh là gì?

thái dương tiếng Anh là temple /ˈtɛmpəl/. Chỉ phần trên của đầu, đặc biệt là vùng xung quanh trán và các phần mềm của đầu, thường liên quan đến các vị trí như thái dương.

Hình minh hoạ "thái dương" tiếng Anh là "temple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temple

Danh từ
/ˈtɛmpəl/

Ví dụ câu với thái dương / temple

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy đau ở thái dương sau khi bị va đập.

    He felt a headache in his temple after the bump.

  2. 2

    Các mạch máu chạy qua thái dương của chúng ta.

    Blood vessels run through our temples.

Ghi chú dùng từ thái dương

Thái dương là phần mềm của đầu, liên quan đến các mạch máu và dây thần kinh. Các từ liên quan: 'temple' (thái dương), 'skull' (xương sọ), 'temporal bone' (xương thái dương).

Video minh hoạ thái dương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thái dương

Câu hỏi thường gặp về "thái dương"

Thái dương tiếng Anh là gì?

Thái dương tiếng Anh là "temple" (danh từ), nghĩa là: Chỉ phần trên của đầu, đặc biệt là vùng xung quanh trán và các phần mềm của đầu, thường liên quan đến các vị trí như thái dương.

"temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temple" nghĩa tiếng Việt là "thái dương". Thái dương là phần mềm của đầu, liên quan đến các mạch máu và dây thần kinh.

Phát âm "temple" như thế nào?

"temple" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temple"?

He felt a headache in his temple after the bump. — Anh ấy cảm thấy đau ở thái dương sau khi bị va đập.