The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rãnh trượt tiếng Anh là gì?

rãnh trượt tiếng Anh là sliding groove /ˈslaɪ.dɪŋ ɡruːv/. Rãnh trượt là một loại khe hoặc rãnh dùng để trượt hoặc lắp ghép các bộ phận sao cho dễ dàng di chuyển hoặc tháo lắp.

Hình minh hoạ "rãnh trượt" tiếng Anh là "sliding groove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sliding groove

Danh từ
/ˈslaɪ.dɪŋ ɡruːv/

Ví dụ câu với rãnh trượt / sliding groove

  1. 1

    Cần phải làm sạch rãnh trượt để đảm bảo bộ phận hoạt động trơn tru.

    The sliding groove needs to be cleaned to ensure smooth operation.

  2. 2

    Rãnh trượt của cửa sổ bị kẹt, cần sửa chữa.

    The sliding groove of the window is stuck and needs fixing.

Ghi chú dùng từ rãnh trượt

Rãnh trượt thường dùng trong cơ khí hoặc nội thất để lắp ghép các bộ phận dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'slot' (khe), 'rail' (đường ray), 'track' (đường dẫn).

Video minh hoạ rãnh trượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rãnh trượt

Câu hỏi thường gặp về "rãnh trượt"

Rãnh trượt tiếng Anh là gì?

Rãnh trượt tiếng Anh là "sliding groove" (danh từ), nghĩa là: Rãnh trượt là một loại khe hoặc rãnh dùng để trượt hoặc lắp ghép các bộ phận sao cho dễ dàng di chuyển hoặc tháo lắp.

"sliding groove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sliding groove" nghĩa tiếng Việt là "rãnh trượt". Rãnh trượt thường dùng trong cơ khí hoặc nội thất để lắp ghép các bộ phận dễ dàng hơn.

Phát âm "sliding groove" như thế nào?

"sliding groove" có phiên âm IPA /ˈslaɪ.dɪŋ ɡruːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sliding groove"?

The sliding groove needs to be cleaned to ensure smooth operation. — Cần phải làm sạch rãnh trượt để đảm bảo bộ phận hoạt động trơn tru.