The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rất vui lòng tiếng Anh là gì?

rất vui lòng tiếng Anh là happy to do /ˈhæpi tə duː/. Rất vui lòng làm gì đó, thể hiện sự sẵn lòng hoặc vui vẻ chấp nhận yêu cầu.

Hình minh hoạ "rất vui lòng" tiếng Anh là "happy to do"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

happy to do

Cụm từ
/ˈhæpi tə duː/

Ví dụ câu với rất vui lòng / happy to do

  1. 1

    Tôi rất vui lòng giúp bạn với bài tập này.

    I am happy to help you with this assignment.

  2. 2

    Chúng tôi rất vui lòng mời bạn tham dự buổi họp.

    We are happy to invite you to the meeting.

Ghi chú dùng từ rất vui lòng

Cụm từ thể hiện sự sẵn lòng hoặc vui vẻ giúp đỡ, tương tự như 'glad to' hoặc 'happy to'. Các từ liên quan: 'willing' (sẵn lòng), 'pleased' (vui vẻ), 'delighted' (vui mừng).

Video minh hoạ rất vui lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rất vui lòng

Câu hỏi thường gặp về "rất vui lòng"

Rất vui lòng tiếng Anh là gì?

Rất vui lòng tiếng Anh là "happy to do" (cụm từ), nghĩa là: Rất vui lòng làm gì đó, thể hiện sự sẵn lòng hoặc vui vẻ chấp nhận yêu cầu.

"happy to do" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"happy to do" nghĩa tiếng Việt là "rất vui lòng". Cụm từ thể hiện sự sẵn lòng hoặc vui vẻ giúp đỡ, tương tự như 'glad to' hoặc 'happy to'.

Phát âm "happy to do" như thế nào?

"happy to do" có phiên âm IPA /ˈhæpi tə duː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "happy to do"?

I am happy to help you with this assignment. — Tôi rất vui lòng giúp bạn với bài tập này.