Tiếng Việt
Vui lòng tiếng Anh là gì?
vui lòng tiếng Anh là Kindly /ˈkaɪndli/. một trạng thái thể hiện sự lịch sự, thân thiện khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kindly
Ví dụ câu với vui lòng / Kindly
- 1
Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
Please fill out this form.
- 2
Vui lòng giữ yên lặng trong phòng họp.
Kindly keep quiet in the meeting room.
Ghi chú dùng từ vui lòng
Từ 'vui lòng' thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp, tương đương với 'please' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'lịch sự' (polite), 'đề nghị' (request), 'lời mời' (invitation).
Video minh hoạ vui lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng
- vui lòng choPlease give
- vui lòng cho mìPlease give noodles
- vui lòng cho cơmPlease give rice
- vui lòng cho sữaPlease give milk
- vui lòng cho nướcPlease give water
- vui lòng cho cà phêPlease give coffee
- vui lòng cho trà đáPlease give iced tea
- vui lòng phản hồi sớmPlease respond soon
- vui lòng đeo khẩu trangPlease wear a mask
- vui lòng cho cà phê nóngPlease give hot coffee
- vuifun
- LòngInside
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng"
Vui lòng tiếng Anh là gì?
Vui lòng tiếng Anh là "Kindly" (trạng từ), nghĩa là: một trạng thái thể hiện sự lịch sự, thân thiện khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.
"Kindly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kindly" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng". Từ 'vui lòng' thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp, tương đương với 'please' trong tiếng Anh.
Phát âm "Kindly" như thế nào?
"Kindly" có phiên âm IPA /ˈkaɪndli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kindly"?
Please fill out this form. — Vui lòng điền vào mẫu đơn này.