Tiếng Việt
Tin vui tiếng Anh là gì?
tin vui tiếng Anh là Happy news /ˈhæpi nuːz/. Thông tin vui hoặc tin tức tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Happy news
Ví dụ câu với tin vui / Happy news
- 1
Tin vui đã đến, chúng ta sắp có kỳ nghỉ dài.
The happy news made everyone smile.
- 2
Tin vui về việc thắng cuộc đã lan truyền khắp trường.
The happy news about the victory spread quickly.
Ghi chú dùng từ tin vui
Từ này dùng để chỉ những tin tức tích cực hoặc mang lại niềm vui. Các từ liên quan gồm 'good news' (tin tốt), 'joyful' (vui vẻ), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ tin vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin vui
Câu hỏi thường gặp về "tin vui"
Tin vui tiếng Anh là gì?
Tin vui tiếng Anh là "Happy news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin vui hoặc tin tức tích cực.
"Happy news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Happy news" nghĩa tiếng Việt là "tin vui". Từ này dùng để chỉ những tin tức tích cực hoặc mang lại niềm vui.
Phát âm "Happy news" như thế nào?
"Happy news" có phiên âm IPA /ˈhæpi nuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Happy news"?
The happy news made everyone smile. — Tin vui đã đến, chúng ta sắp có kỳ nghỉ dài.