Tiếng Việt
Rau mùi tiếng Anh là gì?
Rau mùi tiếng Anh là Cilantro /sɪˈlæntroʊ/. Loại rau thơm có lá nhỏ, mùi đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cilantro
Ví dụ câu với Rau mùi / Cilantro
- 1
Tôi thích thêm rau mùi vào món phở của mình.
I like to add cilantro to my pho.
- 2
Rau mùi thường được dùng trong các món salad và nước chấm.
Cilantro is often used in salads and dipping sauces.
Ghi chú dùng từ Rau mùi
Rau mùi là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và các nước châu Á khác. Các từ liên quan: 'Herb' (rau thơm), 'Fresh' (tươi), 'Flavor' (hương vị).
Video minh hoạ Rau mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rau mùi
Câu hỏi thường gặp về "Rau mùi"
Rau mùi tiếng Anh là gì?
Rau mùi tiếng Anh là "Cilantro" (danh từ), nghĩa là: Loại rau thơm có lá nhỏ, mùi đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị.
"Cilantro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cilantro" nghĩa tiếng Việt là "Rau mùi". Rau mùi là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và các nước châu Á khác.
Phát âm "Cilantro" như thế nào?
"Cilantro" có phiên âm IPA /sɪˈlæntroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cilantro"?
I like to add cilantro to my pho. — Tôi thích thêm rau mùi vào món phở của mình.