Tiếng Việt
Rau bí tiếng Anh là gì?
rau bí tiếng Anh là pumpkin leaves /ˈpʌmpkɪn liːvz/. Lá bí, lá của cây bí dùng làm rau trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pumpkin leaves
Ví dụ câu với rau bí / pumpkin leaves
- 1
Mẹ tôi thường nấu canh rau bí vào buổi sáng.
My mother often cooks pumpkin leaf soup in the morning.
- 2
Rau bí rất tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều vitamin.
Pumpkin leaves are very healthy because they contain many vitamins.
Ghi chú dùng từ rau bí
Rau bí là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để nấu canh hoặc xào. Các từ liên quan: 'bí', 'rau', 'canh'.
Video minh hoạ rau bí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rau bí
Câu hỏi thường gặp về "rau bí"
Rau bí tiếng Anh là gì?
Rau bí tiếng Anh là "pumpkin leaves" (danh từ), nghĩa là: Lá bí, lá của cây bí dùng làm rau trong ẩm thực Việt Nam.
"pumpkin leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pumpkin leaves" nghĩa tiếng Việt là "rau bí". Rau bí là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để nấu canh hoặc xào.
Phát âm "pumpkin leaves" như thế nào?
"pumpkin leaves" có phiên âm IPA /ˈpʌmpkɪn liːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pumpkin leaves"?
My mother often cooks pumpkin leaf soup in the morning. — Mẹ tôi thường nấu canh rau bí vào buổi sáng.