Tiếng Việt
Rau đay tiếng Anh là gì?
rau đay tiếng Anh là nalta jute /nalta ʤut/. Loại sợi tự nhiên làm từ thân cây đay, thường dùng để dệt vải hoặc làm dây thừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nalta jute
Ví dụ câu với rau đay / nalta jute
- 1
Chúng tôi mua một ít rau đay để làm dây thừng trong nhà.
We bought some nalta jute to make ropes at home.
- 2
Vải rau đay rất bền và phổ biến trong ngành dệt may.
Nalta jute fabric is very durable and popular in the textile industry.
Ghi chú dùng từ rau đay
Rau đay là loại sợi tự nhiên từ cây đay, liên quan đến các từ như 'fiber' (sợi), 'textile' (vật liệu dệt), và 'plant' (cây).
Video minh hoạ rau đay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rau đay
Câu hỏi thường gặp về "rau đay"
Rau đay tiếng Anh là gì?
Rau đay tiếng Anh là "nalta jute" (danh từ), nghĩa là: Loại sợi tự nhiên làm từ thân cây đay, thường dùng để dệt vải hoặc làm dây thừng.
"nalta jute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nalta jute" nghĩa tiếng Việt là "rau đay". Rau đay là loại sợi tự nhiên từ cây đay, liên quan đến các từ như 'fiber' (sợi), 'textile' (vật liệu dệt), và 'plant' (cây).
Phát âm "nalta jute" như thế nào?
"nalta jute" có phiên âm IPA /nalta ʤut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nalta jute"?
We bought some nalta jute to make ropes at home. — Chúng tôi mua một ít rau đay để làm dây thừng trong nhà.