The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau má tiếng Anh là gì?

rau má tiếng Anh là pennywort /pennywort/. Một loại cây thảo dược có lá hình tròn, thường dùng trong y học cổ truyền để làm thuốc bổ và giải nhiệt.

Hình minh hoạ "rau má" tiếng Anh là "pennywort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pennywort

Danh từ
/pennywort/

Ví dụ câu với rau má / pennywort

  1. 1

    Rau má thường được dùng để làm nước giải khát mát lạnh.

    Pennywort is often used to make refreshing drinks.

  2. 2

    Trong y học cổ truyền, rau má được biết đến với tác dụng làm mát và giải độc.

    In traditional medicine, pennywort is known for its cooling and detoxifying properties.

Ghi chú dùng từ rau má

Rau má là loại cây phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'thảo dược' (herb), 'giải nhiệt' (cooling), 'thuốc bổ' (tonic).

Video minh hoạ rau má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rau má

Câu hỏi thường gặp về "rau má"

Rau má tiếng Anh là gì?

Rau má tiếng Anh là "pennywort" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây thảo dược có lá hình tròn, thường dùng trong y học cổ truyền để làm thuốc bổ và giải nhiệt.

"pennywort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pennywort" nghĩa tiếng Việt là "rau má". Rau má là loại cây phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

Phát âm "pennywort" như thế nào?

"pennywort" có phiên âm IPA /pennywort/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pennywort"?

Pennywort is often used to make refreshing drinks. — Rau má thường được dùng để làm nước giải khát mát lạnh.