Tiếng Việt
Réo nợ tiếng Anh là gì?
réo nợ tiếng Anh là Demand repayment /dɪˈmænd ˌriːˈpeɪmənt/. Yêu cầu trả nợ một cách liên tục hoặc quyết liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demand repayment
Ví dụ câu với réo nợ / Demand repayment
- 1
Anh ấy đã réo nợ tôi suốt tuần để lấy tiền vay.
He kept demanding repayment from me all week.
- 2
Công ty đã réo nợ khách hàng về khoản nợ quá hạn.
The company demanded repayment from the customer for the overdue debt.
Ghi chú dùng từ réo nợ
Réo nợ là hành động yêu cầu trả nợ một cách liên tục. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'repayment' (việc trả nợ), 'creditor' (người cho vay).
Video minh hoạ réo nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với réo nợ
Câu hỏi thường gặp về "réo nợ"
Réo nợ tiếng Anh là gì?
Réo nợ tiếng Anh là "Demand repayment" (cụm từ), nghĩa là: Yêu cầu trả nợ một cách liên tục hoặc quyết liệt.
"Demand repayment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demand repayment" nghĩa tiếng Việt là "réo nợ". Réo nợ là hành động yêu cầu trả nợ một cách liên tục.
Phát âm "Demand repayment" như thế nào?
"Demand repayment" có phiên âm IPA /dɪˈmænd ˌriːˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demand repayment"?
He kept demanding repayment from me all week. — Anh ấy đã réo nợ tôi suốt tuần để lấy tiền vay.