Tiếng Việt
Kỳ hạn trả nợ tiếng Anh là gì?
kỳ hạn trả nợ tiếng Anh là Debt Repayment Term /dɛt rɪˈpeɪmənt tɜːm/. Thời hạn để trả nợ theo hợp đồng vay mượn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debt Repayment Term
Ví dụ câu với kỳ hạn trả nợ / Debt Repayment Term
- 1
The borrower agreed to the debt repayment term of five years.
Người vay đồng ý kỳ hạn trả nợ là năm năm.
- 2
The bank extended the debt repayment term due to financial difficulties.
Ngân hàng đã gia hạn kỳ hạn trả nợ do gặp khó khăn tài chính.
Ghi chú dùng từ kỳ hạn trả nợ
Kỳ hạn trả nợ là khoảng thời gian để hoàn tất việc trả nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interest rate' (lãi suất), 'loan agreement' (hợp đồng vay), và 'collateral' (tài sản thế chấp).
Video minh hoạ kỳ hạn trả nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ hạn trả nợ
Câu hỏi thường gặp về "kỳ hạn trả nợ"
Kỳ hạn trả nợ tiếng Anh là gì?
Kỳ hạn trả nợ tiếng Anh là "Debt Repayment Term" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn để trả nợ theo hợp đồng vay mượn.
"Debt Repayment Term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debt Repayment Term" nghĩa tiếng Việt là "kỳ hạn trả nợ". Kỳ hạn trả nợ là khoảng thời gian để hoàn tất việc trả nợ.
Phát âm "Debt Repayment Term" như thế nào?
"Debt Repayment Term" có phiên âm IPA /dɛt rɪˈpeɪmənt tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debt Repayment Term"?
Người vay đồng ý kỳ hạn trả nợ là năm năm. — The borrower agreed to the debt repayment term of five years.