The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Réo tiếng Anh là gì?

réo tiếng Anh là Shout /ʃaʊt/. kêu to, la hét lớn để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "réo" tiếng Anh là "Shout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shout

Động từ
/ʃaʊt/

Ví dụ câu với réo / Shout

  1. 1

    Cô ấy đã réo lên vì đau đớn.

    She shouted in pain.

  2. 2

    Họ réo to để cổ vũ đội bóng.

    They shouted loudly to cheer for the team.

Ghi chú dùng từ réo

Réo là hành động la hét lớn để thể hiện cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: la hét (yell), hét lớn (shout loudly), hò reo (cheer).

Video minh hoạ réo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với réo

Câu hỏi thường gặp về "réo"

Réo tiếng Anh là gì?

Réo tiếng Anh là "Shout" (động từ), nghĩa là: kêu to, la hét lớn để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

"Shout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shout" nghĩa tiếng Việt là "réo". Réo là hành động la hét lớn để thể hiện cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý.

Phát âm "Shout" như thế nào?

"Shout" có phiên âm IPA /ʃaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shout"?

She shouted in pain. — Cô ấy đã réo lên vì đau đớn.