Tiếng Việt
Hò reo tiếng Anh là gì?
hò reo tiếng Anh là shout joyfully /ʃaʊt ˈdʒɔɪ.fəl.i/. Hò reo là hành động la hét hoặc reo hò một cách vui vẻ, thể hiện sự phấn khích hoặc chúc mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shout joyfully
Ví dụ câu với hò reo / shout joyfully
- 1
Cổ động viên hò reo khi đội nhà ghi bàn thắng quan trọng.
The fans shouted joyfully when their team scored a crucial goal.
- 2
Chúng tôi không ngừng hò reo trong lễ hội âm nhạc.
We kept shouting joyfully during the music festival.
Ghi chú dùng từ hò reo
Hò reo thể hiện cảm xúc vui mừng hoặc phấn khích qua tiếng la hét hoặc reo hò. Các từ liên quan: 'cheer' (cổ vũ), 'celebrate' (ăn mừng), 'exult' (phấn khích).
Video minh hoạ hò reo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hò reo
Câu hỏi thường gặp về "hò reo"
Hò reo tiếng Anh là gì?
Hò reo tiếng Anh là "shout joyfully" (cụm từ), nghĩa là: Hò reo là hành động la hét hoặc reo hò một cách vui vẻ, thể hiện sự phấn khích hoặc chúc mừng.
"shout joyfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shout joyfully" nghĩa tiếng Việt là "hò reo". Hò reo thể hiện cảm xúc vui mừng hoặc phấn khích qua tiếng la hét hoặc reo hò.
Phát âm "shout joyfully" như thế nào?
"shout joyfully" có phiên âm IPA /ʃaʊt ˈdʒɔɪ.fəl.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shout joyfully"?
The fans shouted joyfully when their team scored a crucial goal. — Cổ động viên hò reo khi đội nhà ghi bàn thắng quan trọng.