The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rét ngọt tiếng Anh là gì?

rét ngọt tiếng Anh là mild cold /maɪld kəʊld/. Cảm giác lạnh nhẹ, thường xảy ra vào mùa đông hoặc khi thời tiết se lạnh.

Hình minh hoạ "rét ngọt" tiếng Anh là "mild cold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mild cold

Danh từ
/maɪld kəʊld/

Ví dụ câu với rét ngọt / mild cold

  1. 1

    Hôm nay trời rét ngọt, tôi phải mặc áo ấm.

    Today is mild cold, I need to wear a warm coat.

  2. 2

    Trẻ nhỏ dễ bị cảm rét ngọt hơn người lớn.

    Children are more susceptible to mild cold than adults.

Ghi chú dùng từ rét ngọt

Rét ngọt là cảm giác lạnh nhẹ, thường gặp vào mùa đông. Các từ liên quan: cảm lạnh (cold), cảm cúm (flu), nhiệt độ (temperature).

Video minh hoạ rét ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rét ngọt

Câu hỏi thường gặp về "rét ngọt"

Rét ngọt tiếng Anh là gì?

Rét ngọt tiếng Anh là "mild cold" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác lạnh nhẹ, thường xảy ra vào mùa đông hoặc khi thời tiết se lạnh.

"mild cold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mild cold" nghĩa tiếng Việt là "rét ngọt". Rét ngọt là cảm giác lạnh nhẹ, thường gặp vào mùa đông.

Phát âm "mild cold" như thế nào?

"mild cold" có phiên âm IPA /maɪld kəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mild cold"?

Today is mild cold, I need to wear a warm coat. — Hôm nay trời rét ngọt, tôi phải mặc áo ấm.