Tiếng Việt
Ngộ cảm tiếng Anh là gì?
ngộ cảm tiếng Anh là Sudden cold /ˈsʌd.ən kəʊld/. Cảm giác lạnh đột ngột thường đi kèm với cảm giác sốc hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sudden cold
Ví dụ câu với ngộ cảm / Sudden cold
- 1
He experienced a sudden cold while walking in the winter.
Anh ấy cảm thấy ngộ cảm khi đi bộ trong mùa đông.
- 2
The patient showed signs of sudden cold before developing a fever.
Bệnh nhân có dấu hiệu ngộ cảm trước khi sốt.
Ghi chú dùng từ ngộ cảm
Ngộ cảm là cảm giác lạnh đột ngột, thường liên quan đến cảm cúm hoặc cảm lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cold', 'chill', 'fever'.
Video minh hoạ ngộ cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngộ cảm
Câu hỏi thường gặp về "ngộ cảm"
Ngộ cảm tiếng Anh là gì?
Ngộ cảm tiếng Anh là "Sudden cold" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác lạnh đột ngột thường đi kèm với cảm giác sốc hoặc bất ngờ.
"Sudden cold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sudden cold" nghĩa tiếng Việt là "ngộ cảm". Ngộ cảm là cảm giác lạnh đột ngột, thường liên quan đến cảm cúm hoặc cảm lạnh.
Phát âm "Sudden cold" như thế nào?
"Sudden cold" có phiên âm IPA /ˈsʌd.ən kəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sudden cold"?
Anh ấy cảm thấy ngộ cảm khi đi bộ trong mùa đông. — He experienced a sudden cold while walking in the winter.