Tiếng Việt
Rêu phong tiếng Anh là gì?
Rêu phong tiếng Anh là Mossy /ˈmɒsi/. Có đặc điểm như rêu, phủ đầy rêu hoặc có vẻ cổ kính, cũ kỹ do rêu phong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mossy
Ví dụ câu với Rêu phong / Mossy
- 1
Căn nhà cổ kính có vẻ rêu phong qua thời gian.
The old house looked mossy after years of neglect.
- 2
Cây cầu rêu phong tạo cảm giác cổ kính.
The mossy bridge added a sense of antiquity.
Ghi chú dùng từ Rêu phong
Từ này mô tả vật thể có vẻ cổ kính hoặc phủ đầy rêu do thời gian. Các từ liên quan: 'antique' (cổ xưa), 'weathered' (bị ảnh hưởng bởi thời tiết), 'vintage' (cổ điển, có giá trị lịch sử).
Video minh hoạ Rêu phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rêu phong
Câu hỏi thường gặp về "Rêu phong"
Rêu phong tiếng Anh là gì?
Rêu phong tiếng Anh là "Mossy" (tính từ), nghĩa là: Có đặc điểm như rêu, phủ đầy rêu hoặc có vẻ cổ kính, cũ kỹ do rêu phong.
"Mossy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mossy" nghĩa tiếng Việt là "Rêu phong". Từ này mô tả vật thể có vẻ cổ kính hoặc phủ đầy rêu do thời gian.
Phát âm "Mossy" như thế nào?
"Mossy" có phiên âm IPA /ˈmɒsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mossy"?
The old house looked mossy after years of neglect. — Căn nhà cổ kính có vẻ rêu phong qua thời gian.