Tiếng Việt
Đồng rêu tiếng Anh là gì?
đồng rêu tiếng Anh là mossy field /ˈmɒsi fiːld/. Vùng đất phủ đầy rêu, thường có độ ẩm cao và ít người qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mossy field
Ví dụ câu với đồng rêu / mossy field
- 1
The mossy field was covered in soft green moss.
Cánh đồng rêu phủ đầy rêu xanh mềm mại.
- 2
We walked through the mossy field early in the morning.
Chúng tôi đi qua cánh đồng rêu vào sáng sớm.
Ghi chú dùng từ đồng rêu
Đồng rêu là nơi lý tưởng cho các loại thực vật nhỏ và nấm phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'moss' (rêu), 'lichen' (địa y), 'peat' ( than bùn).
Video minh hoạ đồng rêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng rêu
Câu hỏi thường gặp về "đồng rêu"
Đồng rêu tiếng Anh là gì?
Đồng rêu tiếng Anh là "mossy field" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất phủ đầy rêu, thường có độ ẩm cao và ít người qua lại.
"mossy field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mossy field" nghĩa tiếng Việt là "đồng rêu". Đồng rêu là nơi lý tưởng cho các loại thực vật nhỏ và nấm phát triển.
Phát âm "mossy field" như thế nào?
"mossy field" có phiên âm IPA /ˈmɒsi fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mossy field"?
Cánh đồng rêu phủ đầy rêu xanh mềm mại. — The mossy field was covered in soft green moss.