Tiếng Việt
Riu riu tiếng Anh là gì?
Riu riu tiếng Anh là Simmer /ˈsɪmərɪŋ/. Dùng để mô tả âm thanh nhỏ nhẹ, liên tục như tiếng nước sôi lăn tăn hoặc tiếng chim hót nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Simmer
Ví dụ câu với Riu riu / Simmer
- 1
Nước sôi riu riu trong ấm.
The water was simmering gently in the pot.
- 2
Tiếng chim riu riu trong vườn sáng sớm.
The birds were chirping softly in the garden at dawn.
Ghi chú dùng từ Riu riu
Riu riu thường dùng để mô tả âm thanh nhỏ, nhẹ nhàng. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), murmur (rì rào), gentle (dịu dàng).
Video minh hoạ Riu riu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Riu riu
Câu hỏi thường gặp về "Riu riu"
Riu riu tiếng Anh là gì?
Riu riu tiếng Anh là "Simmer" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả âm thanh nhỏ nhẹ, liên tục như tiếng nước sôi lăn tăn hoặc tiếng chim hót nhẹ nhàng.
"Simmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Simmer" nghĩa tiếng Việt là "Riu riu". Riu riu thường dùng để mô tả âm thanh nhỏ, nhẹ nhàng.
Phát âm "Simmer" như thế nào?
"Simmer" có phiên âm IPA /ˈsɪmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Simmer"?
The water was simmering gently in the pot. — Nước sôi riu riu trong ấm.