Tiếng Việt
Sôi sủi tăm tiếng Anh là gì?
sôi sủi tăm tiếng Anh là simmer /fɪz/. Nấu nhỏ lửa để thức ăn sôi lăn tăn, thường để làm mềm hoặc hòa quyện các thành phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simmer
Ví dụ câu với sôi sủi tăm / simmer
- 1
Tôi để nước sôi sủi tăm trong nồi để nấu canh.
I let the water simmer in the pot to cook the soup.
- 2
Bạn cần để lửa nhỏ để sôi sủi tăm trong khi nấu cháo.
You need to keep it on low heat so it simmers while cooking the porridge.
Ghi chú dùng từ sôi sủi tăm
Sôi sủi tăm mô tả quá trình đun nhỏ lửa để duy trì nhiệt độ thấp, giúp thức ăn chín từ từ. Các từ liên quan: boil (luộc), stew (hầm), poach (nấu chậm).
Video minh hoạ sôi sủi tăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sôi sủi tăm
Câu hỏi thường gặp về "sôi sủi tăm"
Sôi sủi tăm tiếng Anh là gì?
Sôi sủi tăm tiếng Anh là "simmer" (động từ), nghĩa là: Nấu nhỏ lửa để thức ăn sôi lăn tăn, thường để làm mềm hoặc hòa quyện các thành phần.
"simmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simmer" nghĩa tiếng Việt là "sôi sủi tăm". Sôi sủi tăm mô tả quá trình đun nhỏ lửa để duy trì nhiệt độ thấp, giúp thức ăn chín từ từ.
Phát âm "simmer" như thế nào?
"simmer" có phiên âm IPA /fɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simmer"?
I let the water simmer in the pot to cook the soup. — Tôi để nước sôi sủi tăm trong nồi để nấu canh.