Tiếng Việt
Rim tiếng Anh là gì?
rim tiếng Anh là to simmer /tu ˈsɪmər/. Nấu nhỏ lửa để thức ăn chín từ từ trong chất lỏng sôi nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to simmer
Ví dụ câu với rim / to simmer
- 1
Hãy để nước sôi lăn tăn trong vài phút.
Let the water simmer gently for a few minutes.
- 2
Nấu súp trên lửa nhỏ để giữ hương vị.
Simmer the soup on low heat to preserve the flavor.
Ghi chú dùng từ rim
Rim là quá trình nấu chậm, giữ nhiệt độ thấp để thức ăn chín đều. Các từ liên quan: boil (sôi), fry (rán), stew (hầm).
Video minh hoạ rim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rim
Câu hỏi thường gặp về "rim"
Rim tiếng Anh là gì?
Rim tiếng Anh là "to simmer" (động từ), nghĩa là: Nấu nhỏ lửa để thức ăn chín từ từ trong chất lỏng sôi nhỏ.
"to simmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to simmer" nghĩa tiếng Việt là "rim". Rim là quá trình nấu chậm, giữ nhiệt độ thấp để thức ăn chín đều.
Phát âm "to simmer" như thế nào?
"to simmer" có phiên âm IPA /tu ˈsɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to simmer"?
Let the water simmer gently for a few minutes. — Hãy để nước sôi lăn tăn trong vài phút.