Tiếng Việt
Nhỏ lửa tiếng Anh là gì?
nhỏ lửa tiếng Anh là Simmer /ˈsɪmə/. Ninh nhỏ lửa, nấu ở nhiệt độ thấp để thức ăn chín từ từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Simmer
Ví dụ câu với nhỏ lửa / Simmer
- 1
Hãy để súp ninh nhỏ lửa trong vòng 30 phút.
Let the soup simmer for 30 minutes.
- 2
Nấu nước sốt bằng cách ninh nhỏ lửa để các thành phần hòa quyện.
Cook the sauce by simmering it to blend the ingredients.
Ghi chú dùng từ nhỏ lửa
Simmer là quá trình nấu ở nhiệt độ thấp, thường dùng để làm súp hoặc sốt. Các từ liên quan: boil (sôi), fry (rán), stew (hầm).
Video minh hoạ nhỏ lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ lửa
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ lửa"
Nhỏ lửa tiếng Anh là gì?
Nhỏ lửa tiếng Anh là "Simmer" (động từ), nghĩa là: Ninh nhỏ lửa, nấu ở nhiệt độ thấp để thức ăn chín từ từ.
"Simmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Simmer" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ lửa". Simmer là quá trình nấu ở nhiệt độ thấp, thường dùng để làm súp hoặc sốt.
Phát âm "Simmer" như thế nào?
"Simmer" có phiên âm IPA /ˈsɪmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Simmer"?
Let the soup simmer for 30 minutes. — Hãy để súp ninh nhỏ lửa trong vòng 30 phút.