Tiếng Việt
Rơ le trung gian tiếng Anh là gì?
Rơ le trung gian tiếng Anh là Intermediate relay /ˌɪntəˈmiːdiət rɪˈleɪ/. Rơ le trung gian là thiết bị điện tử hoặc điện cơ dùng để điều khiển hoặc truyền tín hiệu giữa các mạch chính, thường để cách ly hoặc khuếch đại tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intermediate relay
Ví dụ câu với Rơ le trung gian / Intermediate relay
- 1
The intermediate relay is used to control the high-power circuit from a low-power control signal.
Rơ le trung gian giúp điều khiển các thiết bị công suất lớn từ mạch điều khiển nhỏ hơn.
- 2
When the main relay fails, the intermediate relay ensures the system continues to operate smoothly.
Rơ le trung gian duy trì hoạt động của hệ thống khi rơ le chính gặp sự cố.
Ghi chú dùng từ Rơ le trung gian
Rơ le trung gian là loại rơ le dùng để kết nối giữa các mạch, giúp cách ly hoặc khuếch đại tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'relay' (rơ le), 'circuit' (mạch), 'control' (điều khiển).
Video minh hoạ Rơ le trung gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rơ le trung gian
Câu hỏi thường gặp về "Rơ le trung gian"
Rơ le trung gian tiếng Anh là gì?
Rơ le trung gian tiếng Anh là "Intermediate relay" (danh từ), nghĩa là: Rơ le trung gian là thiết bị điện tử hoặc điện cơ dùng để điều khiển hoặc truyền tín hiệu giữa các mạch chính, thường để cách ly hoặc khuếch đại tín hiệu.
"Intermediate relay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intermediate relay" nghĩa tiếng Việt là "Rơ le trung gian". Rơ le trung gian là loại rơ le dùng để kết nối giữa các mạch, giúp cách ly hoặc khuếch đại tín hiệu.
Phát âm "Intermediate relay" như thế nào?
"Intermediate relay" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmiːdiət rɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intermediate relay"?
Rơ le trung gian giúp điều khiển các thiết bị công suất lớn từ mạch điều khiển nhỏ hơn. — The intermediate relay is used to control the high-power circuit from a low-power control signal.